Chúng ta có 2 chữ, tích cực và tiêu cực. Thế nào là tích cực và thế nào là tiêu cực thì đơn giản được hiểu là tích cực là thuận theo chiều mong muốn của bản thân còn tiêu cực là ngược chiều mong muốn của bản thân.
💎 “Mong muốn ý thức” là gì?
Mong muốn ý thức
là dòng năng lượng khởi phát từ tầng nhận biết của ý, được hình thành khi ý thức
hướng vào một đối tượng cụ thể mà ta cho là “mang lại giá trị” hoặc “đáp ứng
nhu cầu” cho mình.
Nói đơn giản:
đó là cái mà ta biết rõ mình đang muốn.
Ví dụ:
- Ta biết mình muốn học giỏi tiếng
Anh → đó là mong muốn ý thức.
- Ta biết mình muốn được người khác
công nhận → cũng là mong muốn ý thức.
Nó hiện hữu
trên mặt của tâm, và có thể quan sát, gọi tên, phân tích được.
Tuy nhiên, mong muốn ý thức chỉ là phần nổi, bởi vì sâu dưới nó còn có niềm tin
bên trong — thứ định hướng, chi phối toàn bộ cách ta cảm, nghĩ, hành.
💎 “Niềm tin bên trong” là gì?
Niềm tin bên
trong là cấu trúc nhận thức sâu nhất mà ta tin là đúng về bản thân, người khác
và cuộc sống, dù đôi khi không hề biết mình đang tin điều đó.
Nó giống như
“chương trình nền” trong bộ xử lý nội tâm.
Ví dụ:
- Một người có niềm tin: “Mình không
đủ giỏi.”
→ Dù ý thức muốn thành công, nhưng họ tự hạn chế mỗi khi cơ hội đến. - Một người khác có niềm tin: “Cuộc sống
luôn giúp mình trưởng thành.”
→ Khi gặp biến cố, họ bình tâm học bài học thay vì oán trách.
Vậy nên, niềm
tin bên trong là “nguyên nhân”, còn mong muốn ý thức là “biểu hiện”.
- Nếu hai tầng này hòa hợp, con người có nội lực mạnh, hành động rõ, kết quả vững.
- Nếu chúng mâu thuẫn, con người bị rối loạn – chán nản – nghi ngờ chính mình.
Niềm tin như quả
bong bóng đầy hơi, luôn là 100% và niềm tin bên trong luôn chiến thắng mong muốn
ý thức.
💎 Mối quan hệ giữa mong muốn ý thức và niềm tin bên trong
|
Tầng |
Đặc tính |
Vai trò |
Ví dụ |
|
Mong muốn ý
thức |
Rõ ràng, có
thể gọi tên |
Động lực hành
động |
“Tôi muốn được
yêu thương” |
|
Niềm tin bên
trong |
Ẩn sâu, khó
nhận ra |
Định hướng
hành vi & cảm xúc |
“Tôi không xứng
đáng được yêu” |
Khi mong muốn và niềm tin mâu thuẫn, năng lượng nội tâm bị
rò rỉ.
Ví dụ:
- Người muốn có mối quan hệ hạnh
phúc, nhưng tin rằng tình yêu luôn làm tổn thương → họ thu hút đúng những
mối quan hệ gây đau khổ.
- Người muốn giàu có, nhưng tin rằng
người giàu là tham lam → họ vô thức né tránh tiền bạc.
💎 Ví dụ
Một học viên
nói:
“Em muốn được
người khác tôn trọng (mong muốn ý thức).”
Khi lắng sâu,
em ấy phát hiện ra:
“Em sợ bị đánh
giá là vô dụng (niềm tin bên trong).”
Khi nhận ra điều
này, thay vì tìm kiếm sự công nhận, em bắt đầu xây dựng niềm tin mới:
“Em đủ giá trị
chỉ bởi vì em đang sống và đang học cách tốt hơn mỗi ngày.”
Khi niềm tin mới được hình thành, “mong muốn ý thức” chuyển thành động lực an vui, chứ không còn là sự thiếu thốn
✨
Kết tinh ý
“Mong muốn ý thức
là cánh cửa; niềm tin bên trong là căn phòng.
Chỉ khi ta bước vào bên trong, mới thật sự hiểu mình muốn gì.”
💎 Nhận diện mong muốn - niềm tin - hành vi
Nội dung
– Câu hỏi soi chiếu Ví dụ
minh họa thực tế Gợi ý nhận
biết Mong muốn
ý thức - Bạn đang muốn
đạt điều gì nhất trong giai đoạn này? - Tại sao điều đó quan trọng với bạn?
- Bạn đang cố gắng chứng minh điều gì qua mong muốn này? “Tôi muốn tự
tin nói trước đám đông.”“Tôi muốn được công nhận là người có giá trị.” Mong muốn này
thường rõ ràng, nằm ở tầng lý trí – nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi xã hội, kỳ vọng,
hình ảnh bản thân. Niềm tin bên trong - Khi nghĩ đến
việc đạt được mong muốn đó, bạn cảm thấy điều gì trong thân thể? (thư
giãn hay co thắt?) - Bạn sợ điều gì sẽ xảy ra nếu đạt được nó? - Bạn sợ
điều gì nếu không đạt được nó? - Giọng nói nào trong đầu bạn hay nói
“mày không thể đâu”? “Nếu mình nói
trước đám đông, họ sẽ chê cười.”“Mình không đủ giỏi để người khác lắng nghe.” Đây là tầng của
tánh và tình, nơi chứa ký ức, tổn thương, hoặc học niềm tin sai lầm từ
quá khứ. Khi ý thức muốn tiến mà tánh còn sợ, mâu thuẫn sẽ phát sinh. Hành vi biểu
hiện ra bên ngoài - Khi cơ hội
đến, bạn có tránh né, trì hoãn, hoặc tự nghi ngờ không? - Bạn có đang
làm nửa vời, hoặc dễ nản khi gặp khó? Khi có dịp
phát biểu, người này viện lý do để từ chối; nếu buộc phải làm thì run, nói lắp,
quên lời. Hành vi chính
là “tấm gương” phản chiếu mâu thuẫn giữa tầng 1 và tầng 2. Quan sát hành vi
giúp ta thấy rõ độ vênh giữa lý trí và niềm tin.



